Dữ liệu trận Luftetari vs Besa Kavaje, 21h00 ngày 03/11
Phong Độ Luftetari & Besa Kavaje
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 29-10-2025 | Albania Division 2 |
Luftetari
0 - 0
KF Laci
|
| 25-10-2025 | Albania Division 2 |
KS Perparimi Kukesi
2 - 2
Luftetari
|
| 19-10-2025 | Albania Division 2 |
Luftetari
0 - 1
Skenderbeu Korca
|
| 15-10-2025 | Albania Cup |
Luftetari
2 - 0
KF Oriku
|
| 03-10-2025 | Albania Division 2 |
Pogradeci
2 - 3
Luftetari
|
| 20-09-2025 | Albania Division 2 |
Lushnja KS
1 - 1
Luftetari
|
| 16-10-2024 | Albania Cup |
Pogradeci
2 - 0
Luftetari
|
| 16-05-2024 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
3 - 1
Luftetari
|
| 17-10-2023 | Albania Cup |
Flamurtari
2 - 0
Luftetari
|
| Ngày | Giải Đấu | Tỷ Số |
|---|---|---|
| 29-10-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
3 - 1
KS Perparimi Kukesi
|
| 24-10-2025 | Albania Division 2 |
Skenderbeu Korca
1 - 0
Besa Kavaje
|
| 19-10-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
1 - 1
Pogradeci
|
| 15-10-2025 | Albania Cup |
Besa Kavaje
5 - 0
Shkumbini Peqin
|
| 04-10-2025 | Albania Division 2 |
KS Iliria Fushe
2 - 1
Besa Kavaje
|
| 26-09-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
1 - 1
Lushnja KS
|
| 19-09-2025 | Albania Division 2 |
Burreli
2 - 1
Besa Kavaje
|
| 13-09-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
1 - 2
Apolonia Fier
|
| 28-04-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
0 - 1
Pogradeci
|
| 24-04-2025 | Albania Division 2 |
Besa Kavaje
1 - 1
Apolonia Fier
|
Tường Thuật Luftetari vs Besa Kavaje
-
29'0-1
-
33'1-1
-
36'1-2
-
LuftetariBesa Kavaje
-
5Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn10
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
4Sút Phạt12
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
1Việt vị2
-
-
110Pha tấn công123
-
-
75Tấn công nguy hiểm82
-
Kết quả tỷ số trận đấu Luftetari vs Besa Kavaje ngày 21:00 ngày 03/11/2025
Bongdaso tổng hợp thông tin trận Luftetari vs Besa Kavaje thuộc giải Albania Division 2, với giờ thi đấu 21:00 ngày 03/11/2025 (giờ Việt Nam, UTC+7). Trạng thái: Đã kết thúc. Kết quả tỷ số chung cuộc là: 1 - 2. Bạn có thể đối chiếu thông tin trận đấu, phong độ hai đội và dữ liệu chuyên môn tại các bảng phía trên.
Tỷ số Luftetari vs Besa Kavaje
Mục tỷ số hiển thị kết quả giữa Luftetari và Besa Kavaje theo trạng thái trận đấu. Khi có dữ liệu, người xem có thể xem thêm tỷ số hiệp một, số bàn thắng từng đội và kết quả chung cuộc. Với trận chưa bắt đầu, tỷ số được ghi rõ là chưa có, tránh nhầm lẫn với kết quả hòa 0–0.
Diễn biến và thống kê trận Luftetari vs Besa Kavaje
Các sự kiện như bàn thắng, thay người và thẻ phạt được trình bày theo mốc thời gian khi nguồn dữ liệu cung cấp. Phần thống kê giúp đối chiếu khả năng kiểm soát bóng, dứt điểm, số pha tấn công và những chỉ số được ghi nhận cho từng đội. Phạt góc, thẻ vàng và thẻ đỏ được hiển thị ở các mục tương ứng khi có thông tin.
Đội hình Luftetari và Besa Kavaje
Nếu có dữ liệu đội hình, bạn có thể tra cứu cầu thủ xuất phát, danh sách dự bị và các lần thay người. Thông tin này giúp theo dõi cách bố trí lực lượng của Luftetari và Besa Kavaje, đồng thời đối chiếu nhân sự với diễn biến trên sân. Mục chưa có dữ liệu không được hiểu là đội bóng không đăng ký cầu thủ.
Lịch sử đối đầu Luftetari vs Besa Kavaje
Bảng đối đầu tổng hợp những lần gặp nhau đã có trong hệ thống, gồm thời gian, giải đấu và kết quả. Bạn có thể xem sự khác biệt giữa các cuộc đối đầu và thành tích sân nhà, sân khách. Kết quả trong quá khứ là dữ liệu tham khảo, không bảo đảm tỷ số của lần gặp tiếp theo.
Phong độ gần đây của hai đội
Các trận gần nhất của Luftetari và Besa Kavaje giúp người xem đối chiếu kết quả thắng, hòa, thua, số bàn ghi được và số bàn để lọt lưới trong phạm vi dữ liệu hiển thị. Khi đánh giá phong độ, cần xem thêm chất lượng đối thủ, lịch thi đấu và địa điểm tổ chức thay vì chỉ dựa vào một trận riêng lẻ.
Tra cứu thêm trên Bongdaso
Mở kết quả bóng đá để xem các trận đã kết thúc, lịch thi đấu để theo dõi trận sắp diễn ra hoặc bảng xếp hạng để đối chiếu thứ hạng. Dữ liệu có thể được điều chỉnh theo thông báo của ban tổ chức; các mục thiếu thông tin có thể để trống hoặc hiển thị dấu gạch ngang.
